Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
見
み
逃
のが
す
みのがす
verb
N1
Nghĩa
bỏ sót
(EN) to miss; to overlook; to fail to notice
Ví dụ
見
み
逃
のが
すことはありませんよ。
Sẽ không có chuyện bỏ sót đâu nhé.
Ôn chủ đề này
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý