民宿
みんしゅく
nounN1
Nghĩa
nhà trọ gia đình
(EN) guest house; private home providing lodging for travelers; bed and breakfast
Ví dụ
あの民宿なら、素泊まり5千円だよ。
Ở nhà trọ kiểu đó thì tiền ngủ qua đêm không ăn là năm nghìn yên đấy.
みんしゅく
nhà trọ gia đình
(EN) guest house; private home providing lodging for travelers; bed and breakfast
Ở nhà trọ kiểu đó thì tiền ngủ qua đêm không ăn là năm nghìn yên đấy.