Kaku Coach

漏もる

もる

verbN1

Nghĩa

Rò rỉ, dột

(EN) to leak; to run out

Ví dụ

雨あめが降ふると必かならず屋や根ねから雨水が漏もる。

Mỗi khi trời mưa, nước mưa chắc chắn sẽ dột từ mái nhà.

Ôn chủ đề này