Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
旅
りょ
客
かく
りょかく
noun
N1
Nghĩa
lữ khách
(EN) passenger
Ví dụ
覆
ふく
面
めん
をした
男達
たち
が旅客を
襲
おそ
って
金
かね
を
奪
うば
った。
Những kẻ bịt mặt đã tấn công lữ khách và cướp tiền.
Ôn chủ đề này
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý