Kaku Coach

旅りょ客かく

りょかく

nounN1

Nghĩa

lữ khách

(EN) passenger

Ví dụ

覆ふく面めんをした男達たちが旅客を襲おそって金かねを奪うばった。

Những kẻ bịt mặt đã tấn công lữ khách và cướp tiền.

Ôn chủ đề này