Kaku Coach

旅りょ券けん

りょけん

nounN1

Nghĩa

lữ quyền

(EN) passport

Ví dụ

彼かれは、旅りょ券けんを余あまそうとした。

Anh ấy đã cố gắng làm giả hộ chiếu.

Ôn chủ đề này