Kaku Coach

匹ひっ敵てき

ひってき

verbN1

Nghĩa

sánh kịp

(EN) to be a match for; to rival; to equal

Ví dụ

それに匹ひっ敵てきする物ものがない。

Không có vật gì sánh kịp với cái đó.

Ôn chủ đề này