Kaku Coach

Luyện viết chữ 敵

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 敵

Cách đọc

Âm On
テキ(trong từ ghép)
Âm Kun
かたき・あだ・かな(う)(đứng một mình)

Nghĩa

kẻ địch, đối thủ

Thứ tự nét — 15 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 敵

    てき — Kẻ địch

  • 匹敵

    ひってき — sánh kịp

Câu ví dụ

  • 敵てきに降こう伏ふくする。

    Đầu hàng kẻ địch.

  • それに匹ひっ敵てきする物ものがない。

    Không có vật gì sánh kịp với cái đó.

Các chữ cùng bộ 攴 (đánh)

Xem trang bộ 攴 →