Kaku Coach

日ひ取どり

ひどり

nounN1

Nghĩa

ngày hẹn

(EN) fixed date; appointed day

Ví dụ

同どう窓そう会かいの日ひ取どりを決めきめた。

Đã ấn định ngày họp lớp.

Ôn chủ đề này