Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
限
げん
定
てい
げんてい
verb
N1
Nghĩa
hạn định
(EN) limit; restriction
Ví dụ
切
きっ
符
ぷ
の
数
かず
は
限
げん
定
てい
されていた。
Số lượng vé đã bị giới hạn.
Ôn chủ đề này
ことごとく
(hoàn toàn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý