個別
こべつ
na-adjectiveN1
Nghĩa
cá biệt, riêng biệt
(EN) individual; separate; personal
Ví dụ
あらゆる事態を個別に分析する必要がある。
Cần phải phân tích mọi tình huống một cách riêng biệt.
こべつ
cá biệt, riêng biệt
(EN) individual; separate; personal
Cần phải phân tích mọi tình huống một cách riêng biệt.