Kaku Coach

どうやら

adverbN1

Nghĩa

có vẻ như

(EN) possibly; apparently; (seem) likely

Ví dụ

彼かれはどうやら正ただしいようだ。

Anh ấy có vẻ như đúng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này