Kaku Coach

時とき折おり

ときおり

adverbN1

Nghĩa

thỉnh thoảng

(EN) sometimes; at intervals; occasionally

Ví dụ

時とき折おり私わたしは悲しかなしくなる。

Thỉnh thoảng tôi trở nên buồn bã.

Ôn chủ đề này