Kaku Coach

欠けつ乏ぼう

けつぼう

verbN1

Nghĩa

khuyết thiếu

(EN) deficiency; insufficiency; shortage

Ví dụ

浪ろう費ひは欠けつ乏ぼうのもと。

Lãng phí là nguyên nhân dẫn đến thiếu thốn.

Ôn chủ đề này