Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
著
いちじる
しい
いちじるしい
i-adjective
N1
Nghĩa
đáng kể, rõ rệt
(EN) striking; remarkable; considerable
Ví dụ
両
りょう
者
しゃ
の
間
あいだ
には著しい
違
ちが
いがある。
Có sự khác biệt rõ rệt giữa hai bên.
Ôn chủ đề này
←
倍率
(tỷ lệ cạnh tranh)
一部分
(một phần) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý