Kaku Coach

一いち部ぶ分ぶん

いちぶぶん

nounN1

Nghĩa

một phần

(EN) one part; one portion; one section

Ví dụ

その建たて物ものの一いち部ぶ分ぶんだけが地震で破は壊かいされた。

Chỉ một phần của tòa nhà bị phá hủy bởi trận động đất.

Ôn chủ đề này