Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
一
いっ
切
さい
いっさい
na-adjective
N1
Nghĩa
tất cả, toàn bộ
(EN) all; everything; entirety
Ví dụ
彼
かれ
はいっさいを
運
うん
に任
せ
まかせ
た。
Anh ấy phó mặc tất cả cho vận mệnh.
Ôn chủ đề này
←
一挙に
(một phát, một lúc)
いやに
(kinh khủng, bất thường) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý