Kaku Coach

各かく種しゅ

かくしゅ

na-adjectiveN1

Nghĩa

Các loại, đủ các loại

(EN) every kind; all sorts

Ví dụ

海は各かく種しゅの資し源げんを与えあたえてくれる。

Biển cả ban tặng cho chúng ta các loại tài nguyên.

Ôn chủ đề này