Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
きっかり
adverb
N1
Nghĩa
đúng, chính xác
(EN) exactly; just; precisely
Ví dụ
10
時
じ
きっかりです。
Đúng mười giờ.
Ôn chủ đề này
←
きちっと
(chính xác, chỉn chu)
きっちり
(chính xác, đúng giờ, vừa vặn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý