Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
きっちり
verb
N1
Nghĩa
chính xác, đúng giờ, vừa vặn
(EN) exactly; precisely; punctually
Ví dụ
私
わたし
はきっちり3
時
じ
間
かん
待
ま
った。
Tôi đã đợi đúng ba tiếng.
Ôn chủ đề này
←
きっかり
(đúng, chính xác)
強
(hơn một chút) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý