Kaku Coach

きっちり

verbN1

Nghĩa

chính xác, đúng giờ, vừa vặn

(EN) exactly; precisely; punctually

Ví dụ

私わたしはきっちり3時じ間かん待まった。

Tôi đã đợi đúng ba tiếng.

Ôn chủ đề này