Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
極
きわ
めて
きわめて
adverb
N1
Nghĩa
cực kỳ
(EN) exceedingly; extremely; decisively
Ví dụ
彼
かれ
はきわめてすぐれた
学
がく
者
しゃ
だ。
Anh ấy là một học giả vô cùng xuất sắc.
Ôn chủ đề này
←
極端
(cực đoan)
くっきり
(rõ ràng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý