Kaku Coach

ぐっと

adverbN1

Nghĩa

vững chắc

(EN) suddenly; at once; in one go

Ví dụ

明あけ方がた近ちかくは、ぐっと冷ひえ込こむ。

Gần sáng, trời trở lạnh hẳn.

Ôn chủ đề này