Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
ぐっと
adverb
N1
Nghĩa
vững chắc
(EN) suddenly; at once; in one go
Ví dụ
明
あ
け
方
がた
近
ちか
くは、ぐっと
冷
ひ
え
込
こ
む。
Gần sáng, trời trở lạnh hẳn.
Ôn chủ đề này
←
くっきり
(rõ ràng)
てんで
(hoàn toàn không) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý