Kaku Coach

くっきり

verbN1

Nghĩa

rõ ràng

(EN) clearly (standing out); distinctly; sharply

Ví dụ

青あお空ぞらを背はい景けいにその塔とうがくっきり見えみえた。

Tháp nhìn rõ ràng trên nền trời xanh.

Ôn chủ đề này