Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
くっきり
verb
N1
Nghĩa
rõ ràng
(EN) clearly (standing out); distinctly; sharply
Ví dụ
青
あお
空
ぞら
を
背
はい
景
けい
にその
塔
とう
がくっきり見
え
みえ
た。
Tháp nhìn rõ ràng trên nền trời xanh.
Ôn chủ đề này
←
極めて
(cực kỳ)
ぐっと
(vững chắc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý