Kaku Coach

しょっちゅう

adverbN1

Nghĩa

thường xuyên

(EN) always; all the time; constantly

Ví dụ

彼かれはしょっちゅう私わたしを訪おとずれる。

Anh ấy thường xuyên đến thăm tôi.

Ôn chủ đề này