Kaku Coach

上じょう位い

じょうい

na-adjectiveN1

Nghĩa

Thượng vị

(EN) superior (in rank); top; ranking

Ví dụ

上じょう位い2社しゃで市し場じょうの50%を上うわ回まわるシェアを占めしめている。

Hai công ty top đầu chiếm hơn năm mươi phần trăm thị phần.

Ôn chủ đề này