Kaku Coach

議ぎ案あん

ぎあん

nounN1

Nghĩa

Nghị án

(EN) legislative bill; measure

Ví dụ

議ぎ案あんはたぶん否ひ決けつされるだろう。

Bản nghị án có lẽ sẽ bị bác bỏ thôi.

Ôn chủ đề này