Kaku Coach

危き機き

きき

nounN1

Nghĩa

Nguy cơ

(EN) crisis; critical situation; emergency

Ví dụ

わが国くには危き機きに陥おちいっている。

Nước ta đang lâm vào tình trạng khủng hoảng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này