Kaku Coach

関かん与よ

かんよ

verbN1

Nghĩa

Quan dữ

(EN) participation; taking part in; participating in

Ví dụ

ボブはその計けい画かくには関かん与よしなかった。

Bob đã không tham gia vào kế hoạch đó.

Ôn chủ đề này