Kaku Coach

過か密みつ

かみつ

na-adjectiveN1

Nghĩa

quá đông đúc, dày đặc

(EN) overcrowding; congestion; overpopulation

Ví dụ

彼かれは過か密みつスケジュールを都つ合ごうして、私わたしの舞ぶ台たいを見に来くてくれた。

Anh ấy đã sắp xếp lịch trình dày đặc để đến xem buổi diễn của tôi.

Ôn chủ đề này