Kaku Coach

ボイコット

verbN1

Nghĩa

tẩy chay

(EN) boycott

Ví dụ

彼かれはバスのボイコット運うん動どうを組織したのである。

Anh ấy đã tổ chức phong trào tẩy chay xe buýt.

Ôn chủ đề này