Kaku Coach

防ぼう衛えい

ぼうえい

verbN1

Nghĩa

phòng vệ

(EN) defense; defence; protection

Ví dụ

国こく内ないは防ぼう衛えい問もん題だいで沸ふっ騰とうした。

Trong nước sôi sục vì vấn đề phòng vệ.

Ôn chủ đề này