Kaku Coach

偏へん見けん

へんけん

nounN1

Nghĩa

thiên kiến

(EN) prejudice; bias; distorted view

Ví dụ

彼かれらは偏へん見けんと戦たたかった。

Họ đã chiến đấu chống lại định kiến.

Ôn chủ đề này