Chữ 偏 thiên · thiên lệch, một bên
Kanji N1 · 11 nét · bộ 人 (người) · On ヘン · Kun かたよ(る)
Luyện viết chữ 偏
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 偏
Cách đọc
- Âm On
- ヘン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かたよ(る)(đứng một mình)
Nghĩa
thiên lệch, một bên
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
偏見
へんけん — thiên kiến
Câu ví dụ
彼らは偏見と戦った。
Họ đã chiến đấu chống lại định kiến.
