Kaku Coach

原げん則そく

げんそく

nounN1

Nghĩa

nguyên tắc

(EN) principle; general rule

Ví dụ

例れい外がいは原げん則そくのある証しょう拠こ。

Ngoại lệ là bằng chứng có nguyên tắc.

Ôn chủ đề này