Kaku Coach

見けん地ち

けんち

nounN1

Nghĩa

kiến địa

(EN) point of view; viewpoint; standpoint

Ví dụ

彼かれは人じん生せいを全すべて、金きん銭せんの見けん地ちから見みる。

Anh ấy nhìn nhận mọi thứ trong cuộc sống từ góc độ tiền bạc.

Ôn chủ đề này