Kaku Coach

混こん同どう

こんどう

verbN1

Nghĩa

hỗn đồng

(EN) confusion; mixing; merger

Ví dụ

欲よく望ぼうを愛と混こん同どうするな。

Đừng nhầm lẫn dục vọng với tình yêu.

Ôn chủ đề này