根底
こんてい
nounN1
Nghĩa
nền tảng, gốc rễ
(EN) root; basis; foundation
Ví dụ
この議論の根底には、問題としている規則が言語に存在するという仮説がある。
Nền tảng của cuộc tranh luận này là giả thuyết cho rằng quy tắc đang bàn đến thực sự tồn tại trong ngôn ngữ.
こんてい
nền tảng, gốc rễ
(EN) root; basis; foundation
Nền tảng của cuộc tranh luận này là giả thuyết cho rằng quy tắc đang bàn đến thực sự tồn tại trong ngôn ngữ.