Kaku Coach

根こん拠きょ

こんきょ

nounN1

Nghĩa

căn cứ, nền tảng

(EN) basis; grounds; foundation

Ví dụ

彼かれに反はん対たいする根こん拠きょがない。

Không có căn cứ để phản đối anh ta.

Ôn chủ đề này