Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tư duy & khái niệm trừu tượng
健
けん
全
ぜん
けんぜん
na-adjective
N1
Nghĩa
kiện toàn
(EN) healthy; sound; wholesome
Ví dụ
母子ともに
健
けん
全
ぜん
です。
Cả mẹ và con đều kiện toàn khỏe mạnh.
Ôn chủ đề này
←
決断
(quyết đoán)
尊い
(tôn quý) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý