Kaku Coach

健けん全ぜん

けんぜん

na-adjectiveN1

Nghĩa

kiện toàn

(EN) healthy; sound; wholesome

Ví dụ

母子ともに健けん全ぜんです。

Cả mẹ và con đều kiện toàn khỏe mạnh.

Ôn chủ đề này