Chữ 健 kiện · khỏe mạnh, kiện toàn
Kanji N1 · 11 nét · bộ 人 (người) · On ケン · Kun すこ(やか)
Luyện viết chữ 健
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 健
Cách đọc
- Âm On
- ケン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- すこ(やか)(đứng một mình)
Nghĩa
khỏe mạnh, kiện toàn
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
健康
けんこう — sức khoẻ
保健
ほけん — y tế, bảo hiểm sức khỏe
健在
けんざい — kiện tại
健全
けんぜん — kiện toàn
Câu ví dụ
毎日歩くのはけんこうにいいです。
Đi bộ mỗi ngày tốt cho sức khoẻ.
WHOとは世界保健機構を表す。
WHO biểu thị Tổ chức Y tế Thế giới.
