Kaku Coach

尊とうとぶ

とうとぶ

verbN1

Nghĩa

tôn trọng

(EN) to value; to prize; to esteem

Ví dụ

我われ々は時じ間かんを守まもることを尊ぶ。

Chúng ta coi trọng việc giữ gìn thời gian.

Ôn chủ đề này