Kaku Coach

土ど台だい

どだい

nounN1

Nghĩa

nền móng

(EN) foundation; base; basis

Ví dụ

洪こう水ずいで家いえの土ど台だいが削り取けずりとられた。

Trận lụt đã làm xói mòn nền móng của ngôi nhà.

Ôn chủ đề này