Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tư duy & khái niệm trừu tượng
特
とく
有
ゆう
とくゆう
na-adjective
N1
Nghĩa
đặc hữu
(EN) characteristic (of); peculiar (to)
Ví dụ
これは
日本特有
とくゆう
の
習
しゅう
慣
かん
だ。
Đây là tập quán đặc hữu của Nhật Bản.
Ôn chủ đề này
←
独自
(độc lập)
土台
(nền móng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý