背景
はいけい
nounN1
Nghĩa
bối cảnh, phong cảnh
(EN) background; scenery; backdrop
Ví dụ
青空を背景に木々を描く。
Vẽ những hàng cây với bối cảnh là bầu trời xanh.
はいけい
bối cảnh, phong cảnh
(EN) background; scenery; backdrop
Vẽ những hàng cây với bối cảnh là bầu trời xanh.