Kaku Coach

把は握あく

はあく

verbN1

Nghĩa

nắm bắt, thấu hiểu

(EN) grasp (of the situation, meaning, etc.); understanding; control

Ví dụ

彼かれはその情じょう況きょうを把は握あくしていた。

Anh ấy đã nắm bắt được tình hình đó.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này