Kaku Coach

飲のみ込こむ

のみこむ

verbN1

Nghĩa

nuốt

(EN) to swallow; to gulp down

Ví dụ

食たべ物ものを飲のみ込こむとのどが痛いたみます。

Nuốt thức ăn thì cổ họng bị đau.

Ôn chủ đề này