Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tư duy & khái niệm trừu tượng
飲
の
み
込
こ
む
のみこむ
verb
N1
Nghĩa
nuốt
(EN) to swallow; to gulp down
Ví dụ
食
た
べ
物
もの
を
飲
の
み
込
こ
むとのどが
痛
いた
みます。
Nuốt thức ăn thì cổ họng bị đau.
Ôn chủ đề này
←
念願
(tâm nguyện)
把握
(nắm bắt, thấu hiểu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý