Kaku Coach

カテゴリー

nounN1

Nghĩa

danh mục

(EN) category

Ví dụ

このカテゴリーには他ほかにも異い常じょうが存そん在ざいすると考かんがえることが妥だ当とうである。

Thật hợp lý khi cho rằng có những bất thường khác tồn tại trong danh mục này.

Ôn chủ đề này