叶う
かなう
verbN1
Nghĩa
thành hiện thực
(EN) to come true (of a dream, wish, etc.); to be realized; to be fulfilled
Ví dụ
いつか君の夢もかなうだろう。
Một ngày nào đó ước mơ của bạn cũng sẽ thành hiện thực.
かなう
thành hiện thực
(EN) to come true (of a dream, wish, etc.); to be realized; to be fulfilled
Một ngày nào đó ước mơ của bạn cũng sẽ thành hiện thực.