Kaku Coach

頑がん丈じょう

がんじょう

na-adjectiveN1

Nghĩa

Chắc chắn, vạm vỡ

(EN) solid; firm; stout

Ví dụ

このベッドは頑がん丈じょうそうです。

Chiếc giường này trông rất chắc chắn.

Ôn chủ đề này