Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tư duy & khái niệm trừu tượng
頑
がん
丈
じょう
がんじょう
na-adjective
N1
Nghĩa
Chắc chắn, vạm vỡ
(EN) solid; firm; stout
Ví dụ
このベッドは
頑
がん
丈
じょう
そうです。
Chiếc giường này trông rất chắc chắn.
Ôn chủ đề này
←
簡易
(Giản tiện, đơn giản)
肝心
(Cốt yếu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý