Kaku Coach

観かん点てん

かんてん

nounN1

Nghĩa

Quan điểm

(EN) point of view; viewpoint; standpoint

Ví dụ

母ははは何なんでもお金かねの観かん点てんから考かんがえる。

Mẹ tôi suy nghĩ mọi thứ từ quan điểm tiền bạc.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này