Kaku Coach

合がっ致ち

がっち

verbN1

Nghĩa

nhất trí

(EN) agreement; concurrence; conformance

Ví dụ

彼のかれ日々の振ふる舞まいは彼のかれ主しゅ義ぎ主しゅ張ちょうと合がっ致ちしていない。

Hành vi hàng ngày của anh ta không nhất trí với chủ trương chủ nghĩa của anh ta.

Ôn chủ đề này